eword.vn

jump trong ngữ cảnh

jump = sự nhảy

Câu tiếng Anh

Knights are able to jump over other pieces in chess.

Nghĩa tiếng Việt

Quân mã có thể nhảy qua quân khác trong cờ vua.

← jump: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với jump