eword.vn

killing trong ngữ cảnh

killing = sự giết chóc

Câu tiếng Anh

But I'm better at killing enemies

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng tôi giết kẻ thù còn giỏi hơn.

← killing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với killing