killing trong ngữ cảnh
killing = sự giết chóc
Câu tiếng Anh
HOLSTENWALL MURDERER CAUGHT Attempts Third Killing
Nghĩa tiếng Việt
KẺ GIẾT NGƯỜI Ở HOLSTENWALL BỊ BẮT Thực hiện vụ giết người thứ ba
← killing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với killing