knowledge trong ngữ cảnh
knowledge = sự biết
Câu tiếng Anh
Knowledge.
Nghĩa tiếng Việt
Kiến thức.
← knowledge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với knowledge
knowledge = sự biết
Knowledge.
Kiến thức.
← knowledge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với knowledge