knowledge trong ngữ cảnh
knowledge = sự biết
Câu tiếng Anh
No aptitude for knowledge.
Nghĩa tiếng Việt
Không có năng khiếu học tập.
← knowledge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với knowledge
knowledge = sự biết
No aptitude for knowledge.
Không có năng khiếu học tập.
← knowledge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với knowledge