eword.vn

knowledge trong ngữ cảnh

knowledge = sự biết

Câu tiếng Anh

She's got knowledge, taste...

Nghĩa tiếng Việt

Ông không được nói dối bây giờ.

← knowledge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với knowledge