knowledge trong ngữ cảnh
knowledge = sự biết
Câu tiếng Anh
This is a sleep beyond my knowledge.
Nghĩa tiếng Việt
Căn bệnh ngủ mê này vượt ra ngoài tầm hiểu biết của hạ thần,
← knowledge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với knowledge
knowledge = sự biết
This is a sleep beyond my knowledge.
Căn bệnh ngủ mê này vượt ra ngoài tầm hiểu biết của hạ thần,
← knowledge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với knowledge