lady trong ngữ cảnh
lady = vợ
Câu tiếng Anh
A Lady Beekman's tiara, which is insured to my company, has been reported as stolen.
Nghĩa tiếng Việt
Chiếc vương miện của bà Beekman đã được mua bảo hiểm tại công ty chúng tôi, và nó đã bị đánh cắp.