eword.vn

lady trong ngữ cảnh

lady = vợ

Câu tiếng Anh

A lady of the court shouldn't be cleaning!

Nghĩa tiếng Việt

Một thị nữ triều đình không nên lau chùi!

← lady: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lady