laugh trong ngữ cảnh
laugh = tiếng cười
Câu tiếng Anh
And as we came out into the courtyard, I heard her laugh again.
Nghĩa tiếng Việt
Và khi chúng tôi bước ra sân, tôi lại nghe thấy tiếng cười của bà ta.
← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh