laugh trong ngữ cảnh
laugh = tiếng cười
Câu tiếng Anh
And at home she loved a laugh.
Nghĩa tiếng Việt
Và ở nhà, bả thích cười đùa.
← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh
laugh = tiếng cười
And at home she loved a laugh.
Và ở nhà, bả thích cười đùa.
← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh