laugh trong ngữ cảnh
laugh = tiếng cười
Câu tiếng Anh
And if a bullet gets me, so help me, I'll laugh at myself for being an idiot.
Nghĩa tiếng Việt
Ôi, Rhett, làm ơn đừng đi. Anh không thể bỏ rơi tôi, làm ơn.
← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh