eword.vn

laugh trong ngữ cảnh

laugh = tiếng cười

Câu tiếng Anh

Artists don't laugh here, the audience does.

Nghĩa tiếng Việt

Nghệ sĩ không cần cười, khán giả mới cần cười.

← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh