eword.vn

laugh trong ngữ cảnh

laugh = tiếng cười

Câu tiếng Anh

- But the Mongols will laugh at you.

Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng người Mông Cổ sẽ cười vào mặt anh.

← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh