laugh trong ngữ cảnh
laugh = tiếng cười
Câu tiếng Anh
But when you got a wife and baby, it's no good to laugh.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng khi anh có một người vợ và một em bé, không nên cười.
← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh
laugh = tiếng cười
But when you got a wife and baby, it's no good to laugh.
Nhưng khi anh có một người vợ và một em bé, không nên cười.
← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh