laugh trong ngữ cảnh
laugh = tiếng cười
Câu tiếng Anh
But you can't laugh off this Bailey Park anymore.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng ông không thể cười vào khu của Bailey thêm nữa được.
← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh
laugh = tiếng cười
But you can't laugh off this Bailey Park anymore.
Nhưng ông không thể cười vào khu của Bailey thêm nữa được.
← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh