eword.vn

laugh trong ngữ cảnh

laugh = tiếng cười

Câu tiếng Anh

But you'll soon be the first to laugh at how you feel today.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng vài hôm nữa, mình sẽ cười về tình cảm của mình hôm nay.

← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh