laugh trong ngữ cảnh
laugh = tiếng cười
Câu tiếng Anh
Don't laugh. I'll cook, I'll wash your clothes, I'll scrub the floor and you'll give up architecture. I can.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng cười em.
← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh