laugh trong ngữ cảnh
laugh = tiếng cười
Câu tiếng Anh
Don't laugh raven.
Nghĩa tiếng Việt
Chớ cười nhé, quạ !
← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh
laugh = tiếng cười
Don't laugh raven.
Chớ cười nhé, quạ !
← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh