eword.vn

laugh trong ngữ cảnh

laugh = tiếng cười

Câu tiếng Anh

"Fine, I like to laugh."

Nghĩa tiếng Việt

"Được thôi, tôi thích cười."

← laugh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với laugh