lawyer trong ngữ cảnh
lawyer = luật sư
Câu tiếng Anh
A lawyer has a duty to his profession... ... tohimself.
Nghĩa tiếng Việt
Một luật sư có trách nhiệm với nghề nghiệp của mình, với bản thân mình.
← lawyer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lawyer