lawyer trong ngữ cảnh
lawyer = luật sư
Câu tiếng Anh
- Ed's a lawyer.
Nghĩa tiếng Việt
Ed là luật sư. Ừ?
← lawyer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lawyer
lawyer = luật sư
- Ed's a lawyer.
Ed là luật sư. Ừ?
← lawyer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lawyer