eword.vn

lawyer trong ngữ cảnh

lawyer = luật sư

Câu tiếng Anh

God knows what she told the lawyer!

Nghĩa tiếng Việt

Cái đó thật đáng tởm!

← lawyer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lawyer