lawyer trong ngữ cảnh
lawyer = luật sư
Câu tiếng Anh
His name is Gailey, Kringle's lawyer.
Nghĩa tiếng Việt
Tên hắn là Gailey, luật sư của Kringle.
← lawyer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lawyer
lawyer = luật sư
His name is Gailey, Kringle's lawyer.
Tên hắn là Gailey, luật sư của Kringle.
← lawyer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lawyer