eword.vn

lawyer trong ngữ cảnh

lawyer = luật sư

Câu tiếng Anh

His son wants to be a lawyer.

Nghĩa tiếng Việt

Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư.

← lawyer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lawyer