eword.vn

lay trong ngữ cảnh

lay = bài thơ ngắn

Câu tiếng Anh

Behind lay the liberated Soviet land.

Nghĩa tiếng Việt

Vùng đất được giải phóng của Liên Xô đã ở phía sau.

← lay: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lay