eword.vn

lay trong ngữ cảnh

lay = bài thơ ngắn

Câu tiếng Anh

By now the residue from all the various processes they had worked at lay in hundreds of these small evaporating bowls.

Nghĩa tiếng Việt

Đến giờ, cặn bã từ tất cả các quy trình khác nhau mà họ đã thực hiện nằm trong hàng trăm chiếc bát bay hơi nhỏ này.

← lay: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lay