eword.vn

lay trong ngữ cảnh

lay = bài thơ ngắn

Câu tiếng Anh

I kissed her as she lay there in the coffin.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã hôn cô ấy khi cô ấy nằm trong quan tài.

← lay: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lay