eword.vn

lazy trong ngữ cảnh

lazy = lười biếng

Câu tiếng Anh

But I was too lazy, so I just rowed after him.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng tôi quá lười, nên tôi chèo thuyền sau anh ấy.

← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy