eword.vn

lazy trong ngữ cảnh

lazy = lười biếng

Câu tiếng Anh

Do we collect lazy desert rats as we go?

Nghĩa tiếng Việt

Chúng ta thu nhận những con chuột sa mạc biếng nhác trên đường chúng ta đi?

← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy