lazy trong ngữ cảnh
lazy = lười biếng
Câu tiếng Anh
Down there in the deep place... with her hair waving' soft and lazy, like... meadow grass under floodwater.
Nghĩa tiếng Việt
Dưới dòng sông sâu kia... mái tóc cô ấy vẫn bồng bềnh... như thảm cỏ dưới dòng nước lũ.