lazy trong ngữ cảnh
lazy = lười biếng
Câu tiếng Anh
From a year of war you've become lazy, a drunkard and a coward.
Nghĩa tiếng Việt
Một năm không chiến tranh ông đã trở thành lười biếng, - một tên say sỉn và hèn nhát.
lazy = lười biếng
From a year of war you've become lazy, a drunkard and a coward.
Một năm không chiến tranh ông đã trở thành lười biếng, - một tên say sỉn và hèn nhát.