eword.vn

lazy trong ngữ cảnh

lazy = lười biếng

Câu tiếng Anh

How about "Lazy River"? Remember that?

Nghĩa tiếng Việt

Thế bản "Dòng Sông Lười?" ' Chú nhớ không?

← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy