eword.vn

lazy trong ngữ cảnh

lazy = lười biếng

Câu tiếng Anh

I'm too lazy to do my homework.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi lười làm bài quá.

← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy