eword.vn

lazy trong ngữ cảnh

lazy = lười biếng

Câu tiếng Anh

I will not be capricious And I'll stop being lazy.

Nghĩa tiếng Việt

♫ Từ nay không dỗi hờn, ♫ Và ưa làm biếng nữa.

← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy