eword.vn

lazy trong ngữ cảnh

lazy = lười biếng

Câu tiếng Anh

Just look at those fat, lazy biddies.

Nghĩa tiếng Việt

Nhìn mấy cô gà tròn trịa, lười biếng kìa.

← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy