eword.vn

lazy trong ngữ cảnh

lazy = lười biếng

Câu tiếng Anh

Lazy dogs, coming in or not?

Nghĩa tiếng Việt

Chó lười, có vào hay không?

← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy