lazy trong ngữ cảnh
lazy = lười biếng
Câu tiếng Anh
Lazy J is the brand but I don't know it.
Nghĩa tiếng Việt
Lazy J là thương hiệu mà tôi không biết.
lazy = lười biếng
Lazy J is the brand but I don't know it.
Lazy J là thương hiệu mà tôi không biết.