eword.vn

lazy trong ngữ cảnh

lazy = lười biếng

Câu tiếng Anh

Lazy J is the brand but I don't know it.

Nghĩa tiếng Việt

Lazy J là thương hiệu mà tôi không biết.

← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy