eword.vn

lazy trong ngữ cảnh

lazy = lười biếng

Câu tiếng Anh

Mister, am I really lazy?

Nghĩa tiếng Việt

Ông ơi, cháu mà lười ư ?

← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy