lazy trong ngữ cảnh
lazy = lười biếng
Câu tiếng Anh
Oh, the lazy days the warm, still country twilights the high, soft negro laughter from the quarters the golden warmth and security of those days.
Nghĩa tiếng Việt
Ôi, những ngày lười nhác miền Nam ấm áp và những buổi hoàng hôn những tiếng cười giòn tan từ các khu phố cái thời vàng son và yên ổn của ngày xưa.