eword.vn

lazy trong ngữ cảnh

lazy = lười biếng

Câu tiếng Anh

She is lazy to walk because the sun is hot.

Nghĩa tiếng Việt

Cô ấy lười đi bộ vì mặt trời nóng.

← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy