eword.vn

lazy trong ngữ cảnh

lazy = lười biếng

Câu tiếng Anh

The government's lazy.

Nghĩa tiếng Việt

Không nhiều. Do chính quyền lười nhác thôi.

← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy