eword.vn

lazy trong ngữ cảnh

lazy = lười biếng

Câu tiếng Anh

The lazy countryside

Nghĩa tiếng Việt

♪ Vùng đồng quê lười biếng ♪

← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy