lazy trong ngữ cảnh
lazy = lười biếng
Câu tiếng Anh
These people here only wish for lazy life.
Nghĩa tiếng Việt
Những người ở đây chỉ mong một cuộc sống an nhàn.
lazy = lười biếng
These people here only wish for lazy life.
Những người ở đây chỉ mong một cuộc sống an nhàn.