Trang chủ › lazy › Ngữ cảnh › Câu lazy trong ngữ cảnh lazy = lười biếng Câu tiếng Anh ♪ Through the drone of lazy bees ♪ Nghĩa tiếng ViệtQua tiếng vo ve của lũ ong lười ← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy