lazy trong ngữ cảnh
lazy = lười biếng
Câu tiếng Anh
What are you saying now, you lazy son of an unmentionable Gypsy?
Nghĩa tiếng Việt
Anh đang nói cái gì vậy, anh chàng Gypsy lười nhác kia?
lazy = lười biếng
What are you saying now, you lazy son of an unmentionable Gypsy?
Anh đang nói cái gì vậy, anh chàng Gypsy lười nhác kia?