Trang chủ › lazy › Ngữ cảnh › Câu lazy trong ngữ cảnh lazy = lười biếng Câu tiếng Anh ♪ Where the lazy daisies love Nghĩa tiếng ViệtNơi hoa cúc lười. ← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy