eword.vn

lazy trong ngữ cảnh

lazy = lười biếng

Câu tiếng Anh

You're fired. -You lazy, thieving little son of a--

Nghĩa tiếng Việt

Mày đã bị đuổi, đồ lười biếng, trộm căp, đồ chó....

← lazy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lazy