eword.vn

leading trong ngữ cảnh

leading = sự lânh đạo

Câu tiếng Anh

I don't have to tell you that Guy Francon is the leading architect.

Nghĩa tiếng Việt

Chắc cậu cũng biết Guy Francon hiện đang là kiến trúc sư hàng đầu.

← leading: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leading