eword.vn

leading trong ngữ cảnh

leading = sự lânh đạo

Câu tiếng Anh

Leading characteristics to be filled in later.

Nghĩa tiếng Việt

Tính cách nổi bật, điền vào sau.

← leading: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leading